popcorn

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bỏng ngô, ngô rang bơ
🎯
Đừng chỉ tra "popcorn" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of snack made from a type of corn kernel that expands and puffs up when heated
✏️
Câu ví dụ
The air was filled with excitement and the sound of popping kernels as families gathered around the campfire to make popcorn over an open flame .
Không khí tràn ngập sự phấn khích và âm thanh của những hạt ngô nổ lách tách khi các gia đình quây quần bên đống lửa trại để làm bỏng ngô trên ngọn lửa.
✅
Luyện tập

"popcorn" nghĩa là gì?