criminal

/ˈkɹɪmənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình sự, phạm tội
🎯
Đừng chỉ tra "criminal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to or involving illegal activities
✏️
Câu ví dụ
Legal procedures ensure that individuals accused of criminal conduct receive fair trials and due process .
Các thủ tục pháp lý đảm bảo rằng các cá nhân bị buộc tội hành vi hình sự nhận được phiên tòa công bằng và thủ tục pháp lý đúng đắn.
✅
Luyện tập

"criminal" nghĩa là gì?