cherry

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
anh đào, quả anh đào
💡
Definition (English)
a small and round fruit with mainly red skin and a pit
✏️
Câu ví dụ
He savored the sweet-tart flavor of cherry preserves on his morning toast .
Anh ấy thưởng thức hương vị ngọt ngào chua chua của mứt anh đào trên bánh mì nướng buổi sáng.
Luyện tập

"cherry" nghĩa là gì?