Nghĩa tiếng Việt
nhạc jazz, jazz
Đừng chỉ tra "jazz" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a music genre that emphasizes improvisation, complex rhythms, and extended chords, originated in the United States in the late 19th and early 20th centuries
Câu ví dụ
The jazz festival attracts artists and audiences from all around the world.
Lễ hội jazz thu hút nghệ sĩ và khán giả từ khắp nơi trên thế giới.
Luyện tập
"jazz" nghĩa là gì?