soft

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mềm, dịu dàng
🎯
Đừng chỉ tra "soft" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
gentle to the touch
✏️
Câu ví dụ
He brushed his fingers over the soft petals of the flower .
Anh ấy lướt ngón tay trên những cánh hoa mềm mại.
✅
Luyện tập

"soft" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Smooth Texture