Nghĩa tiếng Việt
mềm, dịu dàng
Đừng chỉ tra "soft" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
gentle to the touch
Câu ví dụ
He brushed his fingers over the soft petals of the flower .
Anh ấy lướt ngón tay trên những cánh hoa mềm mại.
Luyện tập
"soft" nghĩa là gì?