employment

/ɛmˈpɫɔɪmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
việc làm
🎯
Đừng chỉ tra "employment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a paid job
✏️
Câu ví dụ
The factory provides employment for over 500 people .
Nhà máy cung cấp việc làm cho hơn 500 người.
✅
Luyện tập

"employment" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này