Nghĩa tiếng Việt
việc làm
Đừng chỉ tra "employment" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a paid job
Câu ví dụ
The factory provides employment for over 500 people .
Nhà máy cung cấp việc làm cho hơn 500 người.
Luyện tập
"employment" nghĩa là gì?