must

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phải, cần phải
🎯
Đừng chỉ tra "must" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to show that something is very important and needs to happen
✏️
Câu ví dụ
Participants must complete the survey to provide valuable feedback .
Người tham gia phải hoàn thành khảo sát để cung cấp phản hồi có giá trị.
✅
Luyện tập

"must" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Modal and Other Verbs