musician

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhạc sĩ, người chơi nhạc cụ
🎯
Đừng chỉ tra "musician" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who plays a musical instrument or writes music, especially as a profession
✏️
Câu ví dụ
The young musician won a scholarship to a prestigious music school .
Nhạc sĩ trẻ đã giành được học bổng vào một trường âm nhạc danh tiếng.
✅
Luyện tập

"musician" nghĩa là gì?