suddenly
Adverb / Trạng từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đột nhiên, bất ngờ
Definition (English)
in a way that is quick and unexpected
Câu ví dụ
She appeared suddenly at the doorstep , surprising her friends .
Cô ấy đột ngột xuất hiện ở ngưỡng cửa, làm bạn bè ngạc nhiên.
Luyện tập
"suddenly" nghĩa là gì?