that

Hạn định từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đó, kia
🎯
Đừng chỉ tra "that" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to refer to the more distant of two people or things near the speaker
✏️
Câu ví dụ
You hold this end and I 'll grab that end .
Bạn giữ đầu này và tôi sẽ nắm đầu kia.
✅
Luyện tập

"that" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Large Amount