tomorrow

/təˈmɑˌɹoʊ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngày mai, ngày hôm sau
🎯
Đừng chỉ tra "tomorrow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
on the day after the present day
✏️
Câu ví dụ
Tomorrow, I will spend the day organizing my room.
Ngày mai, tôi sẽ dành cả ngày để dọn dẹp phòng của mình.
✅
Luyện tập

"tomorrow" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Time