Nghĩa tiếng Việt
ngày mai, ngày hôm sau
Đừng chỉ tra "tomorrow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
on the day after the present day
Câu ví dụ
Tomorrow, I will spend the day organizing my room.
Ngày mai, tôi sẽ dành cả ngày để dọn dẹp phòng của mình.
Luyện tập
"tomorrow" nghĩa là gì?