novel

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiểu thuyết, sách
🎯
Đừng chỉ tra "novel" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a long written story that usually involves imaginary characters and places
✏️
Câu ví dụ
The thriller novel kept me up all night , I could n't put it down .
Cuốn tiểu thuyết trinh thám khiến tôi thức cả đêm, tôi không thể bỏ xuống.
✅
Luyện tập

"novel" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Uniqueness