mango

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xoài, trái xoài
🎯
Đừng chỉ tra "mango" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sweet yellow fruit with a thin skin that grows in hot areas
✏️
Câu ví dụ
The mango harvest season is an important time of the year in many tropical countries .
Mùa thu hoạch xoài là thời điểm quan trọng trong năm ở nhiều nước nhiệt đới.
✅
Luyện tập

"mango" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này