Nghĩa tiếng Việt
hành lý
Đừng chỉ tra "baggage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
suitcases or other bags, containing our clothes and things, that we carry when we are traveling
Câu ví dụ
The airline lost my baggage during the transfer , but they delivered it to my hotel the next day .
Hãng hàng không đã làm mất hành lý của tôi trong quá trình chuyển tiếp, nhưng họ đã giao nó đến khách sạn của tôi vào ngày hôm sau.
Luyện tập
"baggage" nghĩa là gì?