baggage

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hành lý
🎯
Đừng chỉ tra "baggage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
suitcases or other bags, containing our clothes and things, that we carry when we are traveling
✏️
Câu ví dụ
The airline lost my baggage during the transfer , but they delivered it to my hotel the next day .
Hãng hàng không đã làm mất hành lý của tôi trong quá trình chuyển tiếp, nhưng họ đã giao nó đến khách sạn của tôi vào ngày hôm sau.
✅
Luyện tập

"baggage" nghĩa là gì?