guitarist

/ˌɡɪˈtɑɹɪst/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghệ sĩ guitar, người chơi guitar
🎯
Đừng chỉ tra "guitarist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who plays the guitar
✏️
Câu ví dụ
The music school offers lessons for beginner and advanced guitarists.
Trường âm nhạc cung cấp các bài học cho nghệ sĩ guitar mới bắt đầu và nâng cao.
✅
Luyện tập

"guitarist" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Music and Literature