Nghĩa tiếng Việt
nhạc kịch
Đừng chỉ tra "opera" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a musical play sung and performed by singers
Câu ví dụ
The opera tells a tragic story of love and betrayal .
Opera kể một câu chuyện bi thảm về tình yêu và sự phản bội.
Luyện tập
"opera" nghĩa là gì?