opera

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhạc kịch
🎯
Đừng chỉ tra "opera" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a musical play sung and performed by singers
✏️
Câu ví dụ
The opera tells a tragic story of love and betrayal .
Opera kể một câu chuyện bi thảm về tình yêu và sự phản bội.
✅
Luyện tập

"opera" nghĩa là gì?