Nghĩa tiếng Việt
nghệ thuật
Đừng chỉ tra "art" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
works of art or objects produced in a beautiful way such as paintings, sculptures, etc.
Câu ví dụ
The art on display at the exhibition represents diverse styles and cultures .
Nghệ thuật được trưng bày tại triển lãm đại diện cho nhiều phong cách và văn hóa khác nhau.
Luyện tập
"art" nghĩa là gì?