art

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghệ thuật
💡
Definition (English)
works of art or objects produced in a beautiful way such as paintings, sculptures, etc.
✏️
Câu ví dụ
The art on display at the exhibition represents diverse styles and cultures .
Nghệ thuật được trưng bày tại triển lãm đại diện cho nhiều phong cách và văn hóa khác nhau.
Luyện tập

"art" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Music and Literature