Nghĩa tiếng Việt
nhạc công, người chơi nhạc cụ
Đừng chỉ tra "player" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who plays a musical instrument professionally
Câu ví dụ
The saxophone player's solo was the highlight of the jazz performance .
Độc tấu của người chơi saxophone là điểm nhấn của buổi biểu diễn nhạc jazz.
Luyện tập
"player" nghĩa là gì?