Nghĩa tiếng Việt
cô đơn, lẻ loi
Đừng chỉ tra "lonely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling unhappy due to being alone or lacking companionship
Câu ví dụ
Even in a crowd , she sometimes felt lonely and disconnected .
Ngay cả trong đám đông, đôi khi cô ấy cảm thấy cô đơn và không kết nối.
Luyện tập
"lonely" nghĩa là gì?