lonely

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cô đơn, lẻ loi
🎯
Đừng chỉ tra "lonely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling unhappy due to being alone or lacking companionship
✏️
Câu ví dụ
Even in a crowd , she sometimes felt lonely and disconnected .
Ngay cả trong đám đông, đôi khi cô ấy cảm thấy cô đơn và không kết nối.
✅
Luyện tập

"lonely" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Emotions