blogging

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
viết blog, hoạt động viết blog
🎯
Đừng chỉ tra "blogging" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act or activity of writing about different things and share them online on a web page
✏️
Câu ví dụ
She is considering turning her passion for blogging into a full-time career.
Cô ấy đang cân nhắc việc biến niềm đam mê viết blog của mình thành một sự nghiệp toàn thời gian.
✅
Luyện tập

"blogging" nghĩa là gì?