maximum

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tối đa, cao nhất
🎯
Đừng chỉ tra "maximum" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
indicating the greatest or highest possible amount, quantity, or degree
✏️
Câu ví dụ
The website allows users to upload files up to a maximum size of 10 megabytes .
Trang web cho phép người dùng tải lên các tệp có kích thước tối đa 10 megabyte.
✅
Luyện tập

"maximum" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Large Quantity