to anger
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
làm tức giận, chọc giận
Đừng chỉ tra "to anger" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a person feel angry
Câu ví dụ
The unfair treatment angered me last week .
Sự đối xử bất công đã làm tôi tức giận tuần trước.
Luyện tập
"to anger" nghĩa là gì?