solitary

/ˈsɑɫəˌtɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
duy nhất, cô đơn
🎯
Đừng chỉ tra "solitary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
existing as the only one and without any other of the same kind
✏️
Câu ví dụ
Despite their efforts , they could n't produce a solitary proof to support their claims .
Mặc dù nỗ lực, họ không thể đưa ra một bằng chứng đơn độc nào để hỗ trợ tuyên bố của mình.
✅
Luyện tập

"solitary" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Small Quantity