gluten-free diet

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chế độ ăn không có gluten
🎯
Đừng chỉ tra "gluten-free diet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a diet that stops the consumption of gluten altogether
✏️
Câu ví dụ
He follows a gluten-free diet to alleviate digestive issues and skin irritations associated with gluten consumption .
Anh ấy tuân theo một chế độ ăn không có gluten để giảm bớt các vấn đề tiêu hóa và kích ứng da liên quan đến việc tiêu thụ gluten.
✅
Luyện tập

"gluten-free diet" nghĩa là gì?