gluten-free diet
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
chế độ ăn không có gluten
Đừng chỉ tra "gluten-free diet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a diet that stops the consumption of gluten altogether
Câu ví dụ
He follows a gluten-free diet to alleviate digestive issues and skin irritations associated with gluten consumption .
Anh ấy tuân theo một chế độ ăn không có gluten để giảm bớt các vấn đề tiêu hóa và kích ứng da liên quan đến việc tiêu thụ gluten.
Luyện tập
"gluten-free diet" nghĩa là gì?