army

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quân đội, lục quân
🎯
Đừng chỉ tra "army" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a country's military force trained to fight on land
✏️
Câu ví dụ
The army's tanks and artillery provided crucial support during the battle .
Xe tăng và pháo binh của quân đội đã cung cấp hỗ trợ quan trọng trong trận chiến.
✅
Luyện tập

"army" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong War and Peace