Nghĩa tiếng Việt
quân đội, lục quân
Đừng chỉ tra "army" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a country's military force trained to fight on land
Câu ví dụ
The army's tanks and artillery provided crucial support during the battle .
Xe tăng và pháo binh của quân đội đã cung cấp hỗ trợ quan trọng trong trận chiến.
Luyện tập
"army" nghĩa là gì?