to bully
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
bắt nạt, ức hiếp
Đừng chỉ tra "to bully" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to use power or influence to frighten or harm someone weaker or more vulnerable
Câu ví dụ
The online troll would bully people on social media , leaving hurtful comments and spreading negativity .
Kẻ troll trực tuyến bắt nạt mọi người trên mạng xã hội, để lại những bình luận gây tổn thương và lan truyền sự tiêu cực.
Luyện tập
"to bully" nghĩa là gì?