awareness

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhận thức, hiểu biết
🎯
Đừng chỉ tra "awareness" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
knowledge or understanding of a specific situation, fact, or issue
✅
Luyện tập

"awareness" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này