cheerful

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ, hân hoan
🎯
Đừng chỉ tra "cheerful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
full of happiness and positivity
✏️
Câu ví dụ
The park was buzzing with cheerful chatter and the laughter of children playing .
Công viên rộn ràng với những cuộc trò chuyện vui vẻ và tiếng cười của trẻ em đang chơi đùa.
✅
Luyện tập

"cheerful" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Emotions