amazed

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngạc nhiên, kinh ngạc
🎯
Đừng chỉ tra "amazed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling or showing great surprise
✏️
Câu ví dụ
She was amazed by the magician 's final trick .
Cô ấy kinh ngạc trước màn ảo thuật cuối cùng của ảo thuật gia.
✅
Luyện tập

"amazed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Reaction