baby

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
em bé, trẻ sơ sinh
🎯
Đừng chỉ tra "baby" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a very young child
✏️
Câu ví dụ
The parents eagerly awaited the arrival of their first baby.
Các bậc cha mẹ nóng lòng chờ đợi sự ra đời của đứa con đầu lòng của họ.
✅
Luyện tập

"baby" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong People