lone

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cô đơn, biệt lập
🎯
Đừng chỉ tra "lone" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
isolated and without any support
✏️
Câu ví dụ
The lone researcher struggled to find support for his unconventional theory .
Nhà nghiên cứu cô đơn đã vật lộn để tìm kiếm sự ủng hộ cho lý thuyết không theo quy ước của mình.
✅
Luyện tập

"lone" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Small Quantity