Nghĩa tiếng Việt
cô đơn, biệt lập
Đừng chỉ tra "lone" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
isolated and without any support
Câu ví dụ
The lone researcher struggled to find support for his unconventional theory .
Nhà nghiên cứu cô đơn đã vật lộn để tìm kiếm sự ủng hộ cho lý thuyết không theo quy ước của mình.
Luyện tập
"lone" nghĩa là gì?