Nghĩa tiếng Việt
thợ cắt tóc, thợ hớt tóc nam
Đừng chỉ tra "barber" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone whose job is to cut men’s hair or shave or trim their facial hair
Câu ví dụ
The barber specializes in classic men 's haircuts and beard grooming .
Thợ cắt tóc chuyên về các kiểu tóc nam cổ điển và chăm sóc râu.
Luyện tập
"barber" nghĩa là gì?