half-time

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải lao, nghỉ giữa hiệp
💡
Definition (English)
a short break between two halves of a game or match
✏️
Câu ví dụ
They reviewed their mistakes at half-time.
Họ đã xem lại những sai lầm của mình vào giờ nghỉ giữa hiệp.
Luyện tập

"half-time" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Sports and Players