interested

/ˈɪntɝəstəd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quan tâm, tò mò
🎯
Đừng chỉ tra "interested" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a feeling of curiosity or attention toward a particular thing or person because one likes them
✏️
Câu ví dụ
The children were very interested in the magician 's tricks .
Những đứa trẻ rất hứng thú với những trò ảo thuật của ảo thuật gia.
✅
Luyện tập

"interested" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Reaction