local

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
địa phương, khu vực
🎯
Đừng chỉ tra "local" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related or belonging to a particular area or place that someone lives in or mentions
✏️
Câu ví dụ
He 's a regular at the local pub , where he enjoys catching up with friends .
Anh ấy là khách quen của quán rượu địa phương, nơi anh ấy thích gặp gỡ bạn bè.
✅
Luyện tập

"local" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Geographic Scope