chat

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trò chuyện
🎯
Đừng chỉ tra "chat" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the online exchange of messages between people on the Internet
✏️
Câu ví dụ
They had a long chat about their travel experiences .
Họ đã có một cuộc trò chuyện trực tuyến dài về những trải nghiệm du lịch của họ.
✅
Luyện tập

"chat" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Computer and Information