potato chip
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
khoai tây chiên, bánh khoai tây
Đừng chỉ tra "potato chip" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a thin, round piece of potato, cooked in hot oil and eaten cold as a snack
Câu ví dụ
She opened a fresh bag of potato chips for the guests .
Cô ấy đã mở một túi khoai tây chiên mới cho khách.
Luyện tập
"potato chip" nghĩa là gì?