Nghĩa tiếng Việt
nhà tù, trại giam
Đừng chỉ tra "prison" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a building where people who did something illegal, such as stealing, murder, etc., are kept as a punishment
Câu ví dụ
She wrote letters to her family from prison, expressing her love and longing for them .
Cô ấy đã viết thư cho gia đình từ nhà tù, bày tỏ tình yêu và nỗi nhớ của mình đối với họ.
Luyện tập
"prison" nghĩa là gì?