grandson

/ˈɡɹændˌsən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cháu trai
🎯
Đừng chỉ tra "grandson" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the son of our son or daughter
✏️
Câu ví dụ
The proud grandparents cheered on their grandson at his baseball game .
Những ông bà tự hào đã cổ vũ cho cháu trai của họ tại trận bóng chày.
✅
Luyện tập

"grandson" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Family and Friends