Nghĩa tiếng Việt
cháu trai
Đừng chỉ tra "grandson" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the son of our son or daughter
Câu ví dụ
The proud grandparents cheered on their grandson at his baseball game .
Những ông bà tự hào đã cổ vũ cho cháu trai của họ tại trận bóng chày.
Luyện tập
"grandson" nghĩa là gì?