to cross

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
băng qua, vượt qua
🎯
Đừng chỉ tra "to cross" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to go across or to the other side of something
✏️
Câu ví dụ
The cat crossed the road and disappeared into the bushes .
Con mèo đã băng qua đường và biến mất vào bụi cây.
✅
Luyện tập

"to cross" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement