to cross
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
băng qua, vượt qua
Đừng chỉ tra "to cross" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to go across or to the other side of something
Câu ví dụ
The cat crossed the road and disappeared into the bushes .
Con mèo đã băng qua đường và biến mất vào bụi cây.
Luyện tập
"to cross" nghĩa là gì?