tent

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lều, trại
💡
Definition (English)
a shelter that usually consists of a long sheet of cloth, nylon, etc. supported by poles and ropes fixed to the ground, that we especially use for camping
✏️
Câu ví dụ
We slept in a tent during our camping trip .
Chúng tôi đã ngủ trong một cái lều trong chuyến đi cắm trại của chúng tôi.
Luyện tập

"tent" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Hobbies and Daily Activities