loudly

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ồn ào, to
🎯
Đừng chỉ tra "loudly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that produces a lot of noise or sound
✏️
Câu ví dụ
Children shouted loudly while playing in the park .
Những đứa trẻ la hét ầm ĩ khi chơi trong công viên.
✅
Luyện tập

"loudly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Sensory Perception