Nghĩa tiếng Việt
ồn ào, to
Đừng chỉ tra "loudly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that produces a lot of noise or sound
Câu ví dụ
Children shouted loudly while playing in the park .
Những đứa trẻ la hét ầm ĩ khi chơi trong công viên.
Luyện tập
"loudly" nghĩa là gì?