village
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
làng, thôn
Definition (English)
a very small town located in the countryside
Câu ví dụ
Despite its small size , the village boasted a charming marketplace with local artisans and vendors .
Mặc dù có kích thước nhỏ, ngôi làng tự hào có một khu chợ đầy quyến rũ với các nghệ nhân và người bán hàng địa phương.
Luyện tập
"village" nghĩa là gì?