Nghĩa tiếng Việt
quốc gia
Đừng chỉ tra "national" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to a particular nation or country, including its people, culture, government, and interests
Câu ví dụ
The national economy is influenced by factors such as trade , employment , and inflation .
Nền kinh tế quốc dân chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố như thương mại, việc làm và lạm phát.
Luyện tập
"national" nghĩa là gì?