national

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quốc gia
🎯
Đừng chỉ tra "national" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to a particular nation or country, including its people, culture, government, and interests
✏️
Câu ví dụ
The national economy is influenced by factors such as trade , employment , and inflation .
Nền kinh tế quốc dân chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố như thương mại, việc làm và lạm phát.
✅
Luyện tập

"national" nghĩa là gì?