Nghĩa tiếng Việt
không may mắn, xui xẻo
Đừng chỉ tra "unlucky" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having or bringing bad luck
Câu ví dụ
They were unlucky to arrive just as the concert ended .
Họ không may mắn khi đến ngay khi buổi hòa nhạc kết thúc.
Luyện tập
"unlucky" nghĩa là gì?