unlucky

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không may mắn, xui xẻo
🎯
Đừng chỉ tra "unlucky" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having or bringing bad luck
✏️
Câu ví dụ
They were unlucky to arrive just as the concert ended .
Họ không may mắn khi đến ngay khi buổi hòa nhạc kết thúc.
✅
Luyện tập

"unlucky" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Personal Traits