to name

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đặt tên, gọi tên
🎯
Đừng chỉ tra "to name" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give a name to something or someone
✏️
Câu ví dụ
The artist named her latest painting " Sunset Over the Ocean " to evoke a sense of tranquility and beauty .
Nghệ sĩ đã đặt tên cho bức tranh mới nhất của mình là "Hoàng hôn trên biển" để gợi lên cảm giác yên bình và vẻ đẹp.
✅
Luyện tập

"to name" nghĩa là gì?