to name
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đặt tên, gọi tên
Đừng chỉ tra "to name" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give a name to something or someone
Câu ví dụ
The artist named her latest painting " Sunset Over the Ocean " to evoke a sense of tranquility and beauty .
Nghệ sĩ đã đặt tên cho bức tranh mới nhất của mình là "Hoàng hôn trên biển" để gợi lên cảm giác yên bình và vẻ đẹp.
Luyện tập
"to name" nghĩa là gì?