enjoyable

/ˌɛnˈdʒɔɪəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thú vị, dễ chịu
🎯
Đừng chỉ tra "enjoyable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of an activity or an event) making us feel good or giving us pleasure
✏️
Câu ví dụ
The museum visit was more enjoyable than I expected .
Chuyến thăm bảo tàng thú vị hơn tôi mong đợi.
✅
Luyện tập

"enjoyable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Quality