Nghĩa tiếng Việt
thú vị, dễ chịu
Đừng chỉ tra "enjoyable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of an activity or an event) making us feel good or giving us pleasure
Câu ví dụ
The museum visit was more enjoyable than I expected .
Chuyến thăm bảo tàng thú vị hơn tôi mong đợi.
Luyện tập
"enjoyable" nghĩa là gì?