southeast

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đông nam, hướng đông nam
🎯
Đừng chỉ tra "southeast" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the direction midway between south and east
✏️
Câu ví dụ
The forest extends to the southeast, providing a habitat for wildlife .
Rừng trải dài về phía đông nam, cung cấp môi trường sống cho động vật hoang dã.
✅
Luyện tập

"southeast" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Cardinal Directions