armor

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
áo giáp, giáp
🎯
Đừng chỉ tra "armor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a protective metal clothing used by soldiers in the past in order not to be harmed or injured during battles
✏️
Câu ví dụ
He carefully polished his vintage armor, maintaining its condition as part of his collection of historical artifacts .
Anh ấy cẩn thận đánh bóng áo giáp cổ điển của mình, duy trì tình trạng của nó như một phần của bộ sưu tập hiện vật lịch sử.
✅
Luyện tập

"armor" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Monarchy