cereal

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngũ cốc, cây lương thực
🎯
Đừng chỉ tra "cereal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any of the various types of grass that produce grains such as wheat, barley, rye, etc., which can be used to make flour or bread
✏️
Câu ví dụ
She learned how to grind cereal into flour for use in traditional recipes .
Cô ấy đã học cách xay ngũ cốc thành bột để sử dụng trong các công thức truyền thống.
✅
Luyện tập

"cereal" nghĩa là gì?