Nghĩa tiếng Việt
ngũ cốc, cây lương thực
Đừng chỉ tra "cereal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any of the various types of grass that produce grains such as wheat, barley, rye, etc., which can be used to make flour or bread
Câu ví dụ
She learned how to grind cereal into flour for use in traditional recipes .
Cô ấy đã học cách xay ngũ cốc thành bột để sử dụng trong các công thức truyền thống.
Luyện tập
"cereal" nghĩa là gì?